| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 13PH - 3PH - 5PH - 15PH - 6PH - 9PH |
|---|---|
| ĐB | 86367 |
| G1 | 69313 |
| G2 | 5764499117 |
| G3 | 570680141071666597563737320474 |
| G4 | 6395529156323556 |
| G5 | 253358804616899877411916 |
| G6 | 961316203 |
| G7 | 60853971 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 29/03/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 10; 60; 80 |
| 1 | 10; 13; 16; 16; 16; 17 | 1 | 41; 61; 71; 91 |
| 2 | - | 2 | 32 |
| 3 | 32; 33; 39 | 3 | 03; 13; 33; 73 |
| 4 | 41; 44 | 4 | 44; 74 |
| 5 | 56; 56 | 5 | 85; 95 |
| 6 | 60; 61; 66; 67; 68 | 6 | 16; 16; 16; 56; 56; 66 |
| 7 | 71; 73; 74 | 7 | 17; 67 |
| 8 | 80; 85 | 8 | 68; 98 |
| 9 | 91; 95; 98 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 29/03/2022 đến 29/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày