| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 3PU - 2PU - 1PU - 4PU - 14PU - 8PU |
|---|---|
| ĐB | 24192 |
| G1 | 24877 |
| G2 | 6936066583 |
| G3 | 075297703885099322909496323842 |
| G4 | 6979730470414748 |
| G5 | 690954054710972227521632 |
| G6 | 617012182 |
| G7 | 29541042 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 20/03/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05; 09 | 0 | 10; 10; 60; 90 |
| 1 | 10; 10; 12; 17 | 1 | 41 |
| 2 | 22; 29; 29 | 2 | 12; 22; 32; 42; 42; 52; 82; 92 |
| 3 | 32; 38 | 3 | 63; 83 |
| 4 | 41; 42; 42; 48 | 4 | 04; 54 |
| 5 | 52; 54 | 5 | 05 |
| 6 | 60; 63 | 6 | - |
| 7 | 77; 79 | 7 | 17; 77 |
| 8 | 82; 83 | 8 | 38; 48 |
| 9 | 90; 92; 99 | 9 | 09; 29; 29; 79; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 20/03/2022 đến 20/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày