| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 6PS - 10PS - 2PS - 9PS - 8PS - 3PS - 11PS - 19PS |
|---|---|
| ĐB | 08798 |
| G1 | 75337 |
| G2 | 2896326229 |
| G3 | 395441995042567810971577411622 |
| G4 | 1142286054684869 |
| G5 | 845712262904594646190294 |
| G6 | 613479357 |
| G7 | 16562944 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 22/03/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04 | 0 | 50; 60 |
| 1 | 13; 16; 19 | 1 | - |
| 2 | 22; 26; 29; 29 | 2 | 22; 42 |
| 3 | 37 | 3 | 13; 63 |
| 4 | 42; 44; 44; 46 | 4 | 04; 44; 44; 74; 94 |
| 5 | 50; 56; 57; 57 | 5 | - |
| 6 | 60; 63; 67; 68; 69 | 6 | 16; 26; 46; 56 |
| 7 | 74; 79 | 7 | 37; 57; 57; 67; 97 |
| 8 | - | 8 | 68; 98 |
| 9 | 94; 97; 98 | 9 | 19; 29; 29; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 22/03/2022 đến 22/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày