| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 8PV - 6PV - 1PV - 2PV - 15PV - 14PV |
|---|---|
| ĐB | 86903 |
| G1 | 51904 |
| G2 | 8683322870 |
| G3 | 856211625618746841566855638891 |
| G4 | 3826903367568348 |
| G5 | 923451634061710818625943 |
| G6 | 562892334 |
| G7 | 04722396 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 19/03/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04; 04; 08 | 0 | 70 |
| 1 | - | 1 | 21; 61; 91 |
| 2 | 21; 23; 26 | 2 | 62; 62; 72; 92 |
| 3 | 33; 33; 34; 34 | 3 | 03; 23; 33; 33; 43; 63 |
| 4 | 43; 46; 48 | 4 | 04; 04; 34; 34 |
| 5 | 56; 56; 56; 56 | 5 | - |
| 6 | 61; 62; 62; 63 | 6 | 26; 46; 56; 56; 56; 56; 96 |
| 7 | 70; 72 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 08; 48 |
| 9 | 91; 92; 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 19/03/2022 đến 19/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày