| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 14NL - 5NL - 4NL - 15NL - 7NL - 3NL - 9NL - 18NL |
|---|---|
| ĐB | 39919 |
| G1 | 34271 |
| G2 | 8925208794 |
| G3 | 579172393404144223589015500374 |
| G4 | 7287691636856225 |
| G5 | 756588262483805736718416 |
| G6 | 746208679 |
| G7 | 47739723 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/03/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08 | 0 | - |
| 1 | 16; 16; 17; 19 | 1 | 71; 71 |
| 2 | 23; 25; 26 | 2 | 52 |
| 3 | 34 | 3 | 23; 73; 83 |
| 4 | 44; 46; 47 | 4 | 34; 44; 74; 94 |
| 5 | 52; 55; 57; 58 | 5 | 25; 55; 65; 85 |
| 6 | 65 | 6 | 16; 16; 26; 46 |
| 7 | 71; 71; 73; 74; 79 | 7 | 17; 47; 57; 87; 97 |
| 8 | 83; 85; 87 | 8 | 08; 58 |
| 9 | 94; 97 | 9 | 19; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 06/03/2022 đến 06/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày