| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 5PT - 14PT - 8PT - 2PT - 9PT - 12PT |
|---|---|
| ĐB | 81664 |
| G1 | 40033 |
| G2 | 1893174834 |
| G3 | 843511120019833228869416232936 |
| G4 | 2426405428481715 |
| G5 | 736898638037998513205112 |
| G6 | 657518832 |
| G7 | 61093959 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 21/03/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 09 | 0 | 00; 20 |
| 1 | 12; 15; 18 | 1 | 31; 51; 61 |
| 2 | 20; 26 | 2 | 12; 32; 62 |
| 3 | 31; 32; 33; 33; 34; 36; 37; 39 | 3 | 33; 33; 63 |
| 4 | 48 | 4 | 34; 54; 64 |
| 5 | 51; 54; 57; 59 | 5 | 15; 85 |
| 6 | 61; 62; 63; 64; 68 | 6 | 26; 36; 86 |
| 7 | - | 7 | 37; 57 |
| 8 | 85; 86 | 8 | 18; 48; 68 |
| 9 | - | 9 | 09; 39; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 21/03/2022 đến 21/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày