| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 5PZ - 15PZ - 10PZ - 7PZ - 13PZ - 14PZ |
|---|---|
| ĐB | 89581 |
| G1 | 62172 |
| G2 | 1625032921 |
| G3 | 865076364218592407237820613297 |
| G4 | 4218985699228734 |
| G5 | 417227839801043194200537 |
| G6 | 945195212 |
| G7 | 92448904 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/03/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04; 06; 07 | 0 | 20; 50 |
| 1 | 12; 18 | 1 | 01; 21; 31; 81 |
| 2 | 20; 21; 22; 23 | 2 | 12; 22; 42; 72; 72; 92; 92 |
| 3 | 31; 34; 37 | 3 | 23; 83 |
| 4 | 42; 44; 45 | 4 | 04; 34; 44 |
| 5 | 50; 56 | 5 | 45; 95 |
| 6 | - | 6 | 06; 56 |
| 7 | 72; 72 | 7 | 07; 37; 97 |
| 8 | 81; 83; 89 | 8 | 18 |
| 9 | 92; 92; 95; 97 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 16/03/2022 đến 16/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày