| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 6PR - 9PR - 3PR - 12PR - 15PR - 10PR |
|---|---|
| ĐB | 45483 |
| G1 | 75836 |
| G2 | 5125695469 |
| G3 | 483901497409605989577607037554 |
| G4 | 0178846473184497 |
| G5 | 436187941660298423721407 |
| G6 | 191984646 |
| G7 | 46342891 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 23/03/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 07 | 0 | 60; 70; 90 |
| 1 | 18 | 1 | 61; 91; 91 |
| 2 | 28 | 2 | 72 |
| 3 | 34; 36 | 3 | 83 |
| 4 | 46; 46 | 4 | 34; 54; 64; 74; 84; 84; 94 |
| 5 | 54; 56; 57 | 5 | 05 |
| 6 | 60; 61; 64; 69 | 6 | 36; 46; 46; 56 |
| 7 | 70; 72; 74; 78 | 7 | 07; 57; 97 |
| 8 | 83; 84; 84 | 8 | 18; 28; 78 |
| 9 | 90; 91; 91; 94; 97 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 23/03/2022 đến 23/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày