| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 2PM - 7PM - 11PM - 3PM - 4PM - 6PM |
|---|---|
| ĐB | 57765 |
| G1 | 81664 |
| G2 | 8181724222 |
| G3 | 293708440904923578890707193934 |
| G4 | 4102297362636666 |
| G5 | 856633782688131031606446 |
| G6 | 895560344 |
| G7 | 30526313 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 26/03/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 09 | 0 | 10; 30; 60; 60; 70 |
| 1 | 10; 13; 17 | 1 | 71 |
| 2 | 22; 23 | 2 | 02; 22; 52 |
| 3 | 30; 34 | 3 | 13; 23; 63; 63; 73 |
| 4 | 44; 46 | 4 | 34; 44; 64 |
| 5 | 52 | 5 | 65; 95 |
| 6 | 60; 60; 63; 63; 64; 65; 66; 66 | 6 | 46; 66; 66 |
| 7 | 70; 71; 73; 78 | 7 | 17 |
| 8 | 88; 89 | 8 | 78; 88 |
| 9 | 95 | 9 | 09; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 26/03/2022 đến 26/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày