| G8 | 65 |
|---|---|
| G7 | 973 |
| G6 | 168694730303 |
| G5 | 9915 |
| G4 | 32618994983178461636901987588879939 |
| G3 | 1435291177 |
| G2 | 35889 |
| G1 | 84502 |
| ĐB | 211832 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 02/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03 | 0 | - |
| 1 | 15; 18 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 02; 32; 52 |
| 3 | 32; 36; 39 | 3 | 03; 73; 73 |
| 4 | - | 4 | 84 |
| 5 | 52 | 5 | 15; 65 |
| 6 | 65 | 6 | 36; 86 |
| 7 | 73; 73; 77 | 7 | 77 |
| 8 | 84; 86; 88; 89 | 8 | 18; 88; 98; 98 |
| 9 | 98; 98 | 9 | 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 04/04/2021 đến 02/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày