| G8 | 35 |
|---|---|
| G7 | 279 |
| G6 | 088705295540 |
| G5 | 7049 |
| G4 | 12911778094495033571497453033694128 |
| G3 | 8782951392 |
| G2 | 50094 |
| G1 | 63160 |
| ĐB | 166924 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 12/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 40; 50; 60 |
| 1 | 11 | 1 | 11; 71 |
| 2 | 24; 28; 29; 29 | 2 | 92 |
| 3 | 35; 36 | 3 | - |
| 4 | 40; 45; 49 | 4 | 24; 94 |
| 5 | 50 | 5 | 35; 45 |
| 6 | 60 | 6 | 36 |
| 7 | 71; 79 | 7 | 87 |
| 8 | 87 | 8 | 28 |
| 9 | 92; 94 | 9 | 09; 29; 29; 49; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 14/03/2021 đến 12/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày