| G8 | 77 |
|---|---|
| G7 | 092 |
| G6 | 786239178092 |
| G5 | 4311 |
| G4 | 42630219183494345089390208408685896 |
| G3 | 5662770788 |
| G2 | 88822 |
| G1 | 39051 |
| ĐB | 893750 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 26/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 30; 50 |
| 1 | 11; 17; 18 | 1 | 11; 51 |
| 2 | 20; 22; 27 | 2 | 22; 62; 92; 92 |
| 3 | 30 | 3 | 43 |
| 4 | 43 | 4 | - |
| 5 | 50; 51 | 5 | - |
| 6 | 62 | 6 | 86; 96 |
| 7 | 77 | 7 | 17; 27; 77 |
| 8 | 86; 88; 89 | 8 | 18; 88 |
| 9 | 92; 92; 96 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 28/03/2021 đến 26/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày