| G8 | 86 |
|---|---|
| G7 | 617 |
| G6 | 671219492221 |
| G5 | 4173 |
| G4 | 39764570786834921210843881222524181 |
| G3 | 4129058761 |
| G2 | 62529 |
| G1 | 68750 |
| ĐB | 336021 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 30/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 50; 90 |
| 1 | 10; 12; 17 | 1 | 21; 21; 61; 81 |
| 2 | 21; 21; 25; 29 | 2 | 12 |
| 3 | - | 3 | 73 |
| 4 | 49; 49 | 4 | 64 |
| 5 | 50 | 5 | 25 |
| 6 | 61; 64 | 6 | 86 |
| 7 | 73; 78 | 7 | 17 |
| 8 | 81; 86; 88 | 8 | 78; 88 |
| 9 | 90 | 9 | 29; 49; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 02/05/2021 đến 30/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày