| G8 | 85 |
|---|---|
| G7 | 942 |
| G6 | 173636817570 |
| G5 | 4778 |
| G4 | 35452231384966017804005290056924150 |
| G3 | 9125418396 |
| G2 | 90750 |
| G1 | 01492 |
| ĐB | 150704 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 05/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 04 | 0 | 50; 50; 60; 70 |
| 1 | - | 1 | 81 |
| 2 | 29 | 2 | 42; 52; 92 |
| 3 | 36; 38 | 3 | - |
| 4 | 42 | 4 | 04; 04; 54 |
| 5 | 50; 50; 52; 54 | 5 | 85 |
| 6 | 60; 69 | 6 | 36; 96 |
| 7 | 70; 78 | 7 | - |
| 8 | 81; 85 | 8 | 38; 78 |
| 9 | 92; 96 | 9 | 29; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 07/04/2021 đến 05/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày