| G8 | 09 |
|---|---|
| G7 | 329 |
| G6 | 682898080469 |
| G5 | 2930 |
| G4 | 17412575943876656387974211802783261 |
| G3 | 7353874388 |
| G2 | 41769 |
| G1 | 51142 |
| ĐB | 931669 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 15/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 08; 09 | 0 | 30 |
| 1 | 12 | 1 | 21; 61 |
| 2 | 21; 27; 28; 29 | 2 | 12; 42 |
| 3 | 30; 38 | 3 | - |
| 4 | 42 | 4 | 94 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 61; 66; 69; 69; 69 | 6 | 66 |
| 7 | - | 7 | 27; 87 |
| 8 | 87; 88 | 8 | 08; 28; 38; 88 |
| 9 | 94 | 9 | 09; 29; 69; 69; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 17/03/2021 đến 15/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày