| G8 | 54 |
|---|---|
| G7 | 601 |
| G6 | 075142554058 |
| G5 | 3527 |
| G4 | 23598938222467526693905562370370954 |
| G3 | 2488166462 |
| G2 | 90834 |
| G1 | 69292 |
| ĐB | 995942 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 22/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | 01; 51; 81 |
| 2 | 22; 27 | 2 | 22; 42; 62; 92 |
| 3 | 34 | 3 | 03; 93 |
| 4 | 42 | 4 | 34; 54; 54 |
| 5 | 51; 54; 54; 55; 56; 58 | 5 | 55; 75 |
| 6 | 62 | 6 | 56 |
| 7 | 75 | 7 | 27 |
| 8 | 81 | 8 | 58; 98 |
| 9 | 92; 93; 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 24/03/2021 đến 22/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày