| G8 | 35 |
|---|---|
| G7 | 282 |
| G6 | 876075318069 |
| G5 | 6294 |
| G4 | 78925567997714195736877804885928490 |
| G3 | 8418334077 |
| G2 | 65582 |
| G1 | 84701 |
| ĐB | 206574 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 26/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 60; 80; 90 |
| 1 | - | 1 | 01; 31; 41 |
| 2 | 25 | 2 | 82; 82 |
| 3 | 31; 35; 36 | 3 | 83 |
| 4 | 41 | 4 | 74; 94 |
| 5 | 59 | 5 | 25; 35 |
| 6 | 60; 69 | 6 | 36 |
| 7 | 74; 77 | 7 | 77 |
| 8 | 80; 82; 82; 83 | 8 | - |
| 9 | 90; 94; 99 | 9 | 59; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 28/04/2021 đến 26/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày