| G8 | 92 |
|---|---|
| G7 | 741 |
| G6 | 387133367473 |
| G5 | 0524 |
| G4 | 49849440541194407813436827927935586 |
| G3 | 9084458815 |
| G2 | 81535 |
| G1 | 76496 |
| ĐB | 874783 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 05/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | - |
| 1 | 13; 15 | 1 | 41; 71 |
| 2 | 24 | 2 | 82; 92 |
| 3 | 35; 36 | 3 | 13; 73; 83 |
| 4 | 41; 44; 44; 49 | 4 | 24; 44; 44; 54 |
| 5 | 54 | 5 | 15; 35 |
| 6 | - | 6 | 36; 86; 96 |
| 7 | 71; 73; 79 | 7 | - |
| 8 | 82; 83; 86 | 8 | - |
| 9 | 92; 96 | 9 | 49; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 07/03/2021 đến 05/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày