| G8 | 84 |
|---|---|
| G7 | 388 |
| G6 | 933248959215 |
| G5 | 6857 |
| G4 | 03688511814204933530323348055950432 |
| G3 | 0827477453 |
| G2 | 59677 |
| G1 | 06889 |
| ĐB | 139727 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 01/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 30 |
| 1 | 15 | 1 | 81 |
| 2 | 27 | 2 | 32; 32 |
| 3 | 30; 32; 32; 34 | 3 | 53 |
| 4 | 49 | 4 | 34; 74; 84 |
| 5 | 53; 57; 59 | 5 | 15; 95 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 74; 77 | 7 | 27; 57; 77 |
| 8 | 81; 84; 88; 88; 89 | 8 | 88; 88 |
| 9 | 95 | 9 | 49; 59; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 03/03/2021 đến 01/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày