| G8 | 56 |
|---|---|
| G7 | 454 |
| G6 | 822442028434 |
| G5 | 6453 |
| G4 | 02585248651478941426351995891420142 |
| G3 | 0973112920 |
| G2 | 29627 |
| G1 | 08545 |
| ĐB | 510739 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 23/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 20 |
| 1 | 14 | 1 | 31 |
| 2 | 20; 24; 26; 27 | 2 | 02; 42 |
| 3 | 31; 34; 39 | 3 | 53 |
| 4 | 42; 45 | 4 | 14; 24; 34; 54 |
| 5 | 53; 54; 56 | 5 | 45; 65; 85 |
| 6 | 65 | 6 | 26; 56 |
| 7 | - | 7 | 27 |
| 8 | 85; 89 | 8 | - |
| 9 | 99 | 9 | 39; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 25/04/2021 đến 23/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày