| G8 | 05 |
|---|---|
| G7 | 253 |
| G6 | 359455027298 |
| G5 | 6198 |
| G4 | 06459077384367643210712463204815165 |
| G3 | 9251088691 |
| G2 | 59626 |
| G1 | 66228 |
| ĐB | 016849 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 16/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 05 | 0 | 10; 10 |
| 1 | 10; 10 | 1 | 91 |
| 2 | 26; 28 | 2 | 02 |
| 3 | 38 | 3 | 53 |
| 4 | 46; 48; 49 | 4 | 94 |
| 5 | 53; 59 | 5 | 05; 65 |
| 6 | 65 | 6 | 26; 46; 76 |
| 7 | 76 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 28; 38; 48; 98; 98 |
| 9 | 91; 94; 98; 98 | 9 | 49; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 18/04/2021 đến 16/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày