| G8 | 02 |
|---|---|
| G7 | 768 |
| G6 | 776436692148 |
| G5 | 0399 |
| G4 | 32755075278878602632886067128775076 |
| G3 | 0724618598 |
| G2 | 16726 |
| G1 | 19522 |
| ĐB | 936909 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 19/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06; 09 | 0 | - |
| 1 | - | 1 | - |
| 2 | 22; 26; 27 | 2 | 02; 22; 32 |
| 3 | 32 | 3 | - |
| 4 | 46; 48 | 4 | 64 |
| 5 | 55 | 5 | 55 |
| 6 | 64; 68; 69 | 6 | 06; 26; 46; 76; 86 |
| 7 | 76 | 7 | 27; 87 |
| 8 | 86; 87 | 8 | 48; 68; 98 |
| 9 | 98; 99 | 9 | 09; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 21/03/2021 đến 19/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày