| G8 | 01 |
|---|---|
| G7 | 691 |
| G6 | 988390783697 |
| G5 | 9126 |
| G4 | 38454692947729292488255084139053936 |
| G3 | 2054201290 |
| G2 | 25191 |
| G1 | 12062 |
| ĐB | 364910 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 09/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 08 | 0 | 10; 90; 90 |
| 1 | 10 | 1 | 01; 91; 91 |
| 2 | 26 | 2 | 42; 62; 92 |
| 3 | 36 | 3 | 83 |
| 4 | 42 | 4 | 54; 94 |
| 5 | 54 | 5 | - |
| 6 | 62 | 6 | 26; 36 |
| 7 | 78 | 7 | 97 |
| 8 | 83; 88 | 8 | 08; 78; 88 |
| 9 | 90; 90; 91; 91; 92; 94; 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 11/04/2021 đến 09/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày