| G8 | 84 |
|---|---|
| G7 | 662 |
| G6 | 996606981788 |
| G5 | 6626 |
| G4 | 21772770249680048877129338555154750 |
| G3 | 0248693935 |
| G2 | 03653 |
| G1 | 63803 |
| ĐB | 905856 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 29/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03 | 0 | 00; 50 |
| 1 | - | 1 | 51 |
| 2 | 24; 26 | 2 | 62; 72 |
| 3 | 33; 35 | 3 | 03; 33; 53 |
| 4 | - | 4 | 24; 84 |
| 5 | 50; 51; 53; 56 | 5 | 35 |
| 6 | 62; 66 | 6 | 26; 56; 66; 86 |
| 7 | 72; 77 | 7 | 77 |
| 8 | 84; 86; 88 | 8 | 88; 98 |
| 9 | 98 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 31/03/2021 đến 29/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày