| G8 | 83 |
|---|---|
| G7 | 630 |
| G6 | 037453211310 |
| G5 | 5099 |
| G4 | 15346912765600200701648271633874941 |
| G3 | 3796018737 |
| G2 | 69608 |
| G1 | 75231 |
| ĐB | 024139 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 19/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 08 | 0 | 10; 30; 60 |
| 1 | 10 | 1 | 01; 21; 31; 41 |
| 2 | 21; 27 | 2 | 02 |
| 3 | 30; 31; 37; 38; 39 | 3 | 83 |
| 4 | 41; 46 | 4 | 74 |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 60 | 6 | 46; 76 |
| 7 | 74; 76 | 7 | 27; 37 |
| 8 | 83 | 8 | 08; 38 |
| 9 | 99 | 9 | 39; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 21/04/2021 đến 19/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày