| G8 | 84 |
|---|---|
| G7 | 979 |
| G6 | 294537287667 |
| G5 | 4047 |
| G4 | 71658749108821930440916110569173058 |
| G3 | 0592249492 |
| G2 | 87233 |
| G1 | 40373 |
| ĐB | 787288 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 12/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 40 |
| 1 | 10; 11; 19 | 1 | 11; 91 |
| 2 | 22; 28 | 2 | 22; 92 |
| 3 | 33 | 3 | 33; 73 |
| 4 | 40; 45; 47 | 4 | 84 |
| 5 | 58; 58 | 5 | 45 |
| 6 | 67 | 6 | - |
| 7 | 73; 79 | 7 | 47; 67 |
| 8 | 84; 88 | 8 | 28; 58; 58; 88 |
| 9 | 91; 92 | 9 | 19; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 14/04/2021 đến 12/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày