| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Tỉnh | Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| G8 | 46 |
65 |
96 |
| G7 | 835 |
973 |
917 |
| G6 | 844569360252 |
168694730303 |
230422245599 |
| G5 | 5217 |
9915 |
8801 |
| G4 | 48246024668997433949961305922058506 |
32618994983178461636901987588879939 |
21945027132353172003764786334823839 |
| G3 | 5916668303 |
1435291177 |
2809506192 |
| G2 | 94571 |
35889 |
45519 |
| G1 | 22278 |
84502 |
15255 |
| ĐB | 961419 |
211832 |
334320 |
Chạm
Lô tô Miền Trung 02/04/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Huế | Khánh Hòa | Kon Tum |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 06 | 02; 03 | 01; 03; 04 |
| 1 | 17; 19 | 15; 18 | 13; 17; 19 |
| 2 | 20 | - | 20; 24 |
| 3 | 30; 35; 36 | 32; 36; 39 | 31; 39 |
| 4 | 45; 46; 46; 49 | - | 45; 48 |
| 5 | 52 | 52 | 55 |
| 6 | 66; 66 | 65 | - |
| 7 | 71; 74; 78 | 73; 73; 77 | 78 |
| 8 | - | 84; 86; 88; 89 | - |
| 9 | - | 98; 98 | 92; 95; 96; 99 |
Lô gan các đài quay Chủ nhật, 02/04/2023
Năm lô tô vắng lâu nhất của mỗi đài, đếm theo kỳ quay của đài trong hai năm đến 02/04/2023. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới.