| G8 | 16 |
|---|---|
| G7 | 129 |
| G6 | 560120009451 |
| G5 | 2581 |
| G4 | 51522649733032520830562552067984811 |
| G3 | 2424488582 |
| G2 | 59937 |
| G1 | 50984 |
| ĐB | 805278 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 08/03/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01 | 0 | 00; 30 |
| 1 | 11; 16 | 1 | 01; 11; 51; 81 |
| 2 | 22; 25; 29 | 2 | 22; 82 |
| 3 | 30; 37 | 3 | 73 |
| 4 | 44 | 4 | 44; 84 |
| 5 | 51; 55 | 5 | 25; 55 |
| 6 | - | 6 | 16 |
| 7 | 73; 78; 79 | 7 | 37 |
| 8 | 81; 82; 84 | 8 | 78 |
| 9 | - | 9 | 29; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 10/03/2021 đến 08/03/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày