| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 14PD - 15PD - 4PD - 6PD - 13PD - 10PD |
|---|---|
| ĐB | 01844 |
| G1 | 86587 |
| G2 | 4309021057 |
| G3 | 570398536750887427991551933621 |
| G4 | 2573521715368939 |
| G5 | 210671245477849761401356 |
| G6 | 057954095 |
| G7 | 96077077 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 02/04/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 07 | 0 | 40; 70; 90 |
| 1 | 17; 19 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 24 | 2 | - |
| 3 | 36; 39; 39 | 3 | 73 |
| 4 | 40; 44 | 4 | 24; 44; 54 |
| 5 | 54; 56; 57; 57 | 5 | 95 |
| 6 | 67 | 6 | 06; 36; 56; 96 |
| 7 | 70; 73; 77; 77 | 7 | 07; 17; 57; 57; 67; 77; 77; 87; 87; 97 |
| 8 | 87; 87 | 8 | - |
| 9 | 90; 95; 96; 97; 99 | 9 | 19; 39; 39; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 02/04/2022 đến 02/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày