| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 13QT - 12QT - 10QT - 5QT - 15QT - 14QT |
|---|---|
| ĐB | 16039 |
| G1 | 40045 |
| G2 | 8879643516 |
| G3 | 957852872374468186717144099436 |
| G4 | 8150095871694771 |
| G5 | 101754157626989813609496 |
| G6 | 489632860 |
| G7 | 22642684 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 11/04/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 40; 50; 60; 60 |
| 1 | 15; 16; 17 | 1 | 71; 71 |
| 2 | 22; 23; 26; 26 | 2 | 22; 32 |
| 3 | 32; 36; 39 | 3 | 23 |
| 4 | 40; 45 | 4 | 64; 84 |
| 5 | 50; 58 | 5 | 15; 45; 85 |
| 6 | 60; 60; 64; 68; 69 | 6 | 16; 26; 26; 36; 96; 96 |
| 7 | 71; 71 | 7 | 17 |
| 8 | 84; 85; 89 | 8 | 58; 68; 98 |
| 9 | 96; 96; 98 | 9 | 39; 69; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 11/04/2022 đến 11/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày