| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 10QM - 3QM - 8QM - 4QM - 1QM - 15QM |
|---|---|
| ĐB | 41248 |
| G1 | 17827 |
| G2 | 7398679480 |
| G3 | 412243461025369864038014357669 |
| G4 | 1141362226770520 |
| G5 | 133753562412723584352100 |
| G6 | 803944321 |
| G7 | 26287072 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 16/04/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 03 | 0 | 00; 10; 20; 70; 80 |
| 1 | 10; 12 | 1 | 21; 41 |
| 2 | 20; 21; 22; 24; 26; 27; 28 | 2 | 12; 22; 72 |
| 3 | 35; 35; 37 | 3 | 03; 03; 43 |
| 4 | 41; 43; 44; 48 | 4 | 24; 44 |
| 5 | 56 | 5 | 35; 35 |
| 6 | 69; 69 | 6 | 26; 56; 86 |
| 7 | 70; 72; 77 | 7 | 27; 37; 77 |
| 8 | 80; 86 | 8 | 28; 48 |
| 9 | - | 9 | 69; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 16/04/2022 đến 16/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày