| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 11QF - 15QF - 6QF - 8QF - 13QF - 7QF |
|---|---|
| ĐB | 47914 |
| G1 | 60797 |
| G2 | 5971714501 |
| G3 | 343298546096221898534034668305 |
| G4 | 3448118994191707 |
| G5 | 473977194691487592532716 |
| G6 | 562636836 |
| G7 | 94076597 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 21/04/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05; 07; 07 | 0 | 60 |
| 1 | 14; 16; 17; 19; 19 | 1 | 01; 21; 91 |
| 2 | 21; 29 | 2 | 62 |
| 3 | 36; 36; 39 | 3 | 53; 53 |
| 4 | 46; 48 | 4 | 14; 94 |
| 5 | 53; 53 | 5 | 05; 65; 75 |
| 6 | 60; 62; 65 | 6 | 16; 36; 36; 46 |
| 7 | 75 | 7 | 07; 07; 17; 97; 97 |
| 8 | 89 | 8 | 48 |
| 9 | 91; 94; 97; 97 | 9 | 19; 19; 29; 39; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 361 kỳ từ 21/04/2022 đến 21/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày