| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 1PB - 15PB - 11PB - 3PB - 7PB - 6PB |
|---|---|
| ĐB | 75345 |
| G1 | 58033 |
| G2 | 5362414990 |
| G3 | 650245418048496988246888250488 |
| G4 | 1050379399042976 |
| G5 | 653416593601342130841283 |
| G6 | 615045950 |
| G7 | 44385988 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 04/04/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04 | 0 | 50; 50; 80; 90 |
| 1 | 15 | 1 | 01; 21 |
| 2 | 21; 24; 24; 24 | 2 | 82 |
| 3 | 33; 34; 38 | 3 | 33; 83; 93 |
| 4 | 44; 45; 45 | 4 | 04; 24; 24; 24; 34; 44; 84 |
| 5 | 50; 50; 59; 59 | 5 | 15; 45; 45 |
| 6 | - | 6 | 76; 96 |
| 7 | 76 | 7 | - |
| 8 | 80; 82; 83; 84; 88; 88 | 8 | 38; 88; 88 |
| 9 | 90; 93; 96 | 9 | 59; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 04/04/2022 đến 04/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày