| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 6RV - 2RV - 14RV - 8RV - 15RV - 13RV |
|---|---|
| ĐB | 90819 |
| G1 | 14462 |
| G2 | 4693876537 |
| G3 | 648838770617676036831344665386 |
| G4 | 6589103887012478 |
| G5 | 236857067865848419135540 |
| G6 | 027311663 |
| G7 | 50708822 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 30/04/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 06; 06 | 0 | 40; 50; 70 |
| 1 | 11; 13; 19 | 1 | 01; 11 |
| 2 | 22; 27 | 2 | 22; 62 |
| 3 | 37; 38; 38 | 3 | 13; 63; 83; 83 |
| 4 | 40; 46 | 4 | 84 |
| 5 | 50 | 5 | 65 |
| 6 | 62; 63; 65; 68 | 6 | 06; 06; 46; 76; 86 |
| 7 | 70; 76; 78 | 7 | 27; 37 |
| 8 | 83; 83; 84; 86; 88; 89 | 8 | 38; 38; 68; 78; 88 |
| 9 | - | 9 | 19; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 361 kỳ từ 30/04/2022 đến 30/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày