| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 17PA - 5PA - 16PA - 13PA - 7PA - 11PA - 8PA - 14PA |
|---|---|
| ĐB | 96226 |
| G1 | 95972 |
| G2 | 0124751881 |
| G3 | 416760871540559112200114996249 |
| G4 | 4359488619521114 |
| G5 | 601455007559621374588014 |
| G6 | 379127366 |
| G7 | 85262555 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 05/04/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 20 |
| 1 | 13; 14; 14; 14; 15 | 1 | 81 |
| 2 | 20; 25; 26; 26; 27 | 2 | 52; 72 |
| 3 | - | 3 | 13 |
| 4 | 47; 49; 49 | 4 | 14; 14; 14 |
| 5 | 52; 55; 58; 59; 59; 59 | 5 | 15; 25; 55; 85 |
| 6 | 66 | 6 | 26; 26; 66; 76; 86 |
| 7 | 72; 76; 79 | 7 | 27; 47 |
| 8 | 81; 85; 86 | 8 | 58 |
| 9 | - | 9 | 49; 49; 59; 59; 59; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 05/04/2022 đến 05/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày