| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 1QA - 4QA - 2QA - 3QA - 10QA - 15QA |
|---|---|
| ĐB | 89675 |
| G1 | 47122 |
| G2 | 8774190868 |
| G3 | 671895935620187853002764274897 |
| G4 | 4117864824451811 |
| G5 | 360692559511270360451826 |
| G6 | 148330095 |
| G7 | 17604190 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 26/04/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 06 | 0 | 00; 30; 60; 90 |
| 1 | 11; 11; 17; 17 | 1 | 11; 11; 41; 41 |
| 2 | 22; 26 | 2 | 22; 42 |
| 3 | 30 | 3 | 03 |
| 4 | 41; 41; 42; 45; 45; 48; 48 | 4 | - |
| 5 | 55; 56 | 5 | 45; 45; 55; 75; 95 |
| 6 | 60; 68 | 6 | 06; 26; 56 |
| 7 | 75 | 7 | 17; 17; 87; 97 |
| 8 | 87; 89 | 8 | 48; 48; 68 |
| 9 | 90; 95; 97 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 361 kỳ từ 26/04/2022 đến 26/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày