| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 8QG - 11QG - 9QG - 20QG - 14QG - 12QG - 6QG - 1QG |
|---|---|
| ĐB | 24623 |
| G1 | 35847 |
| G2 | 4578701860 |
| G3 | 600144397203011929391686788829 |
| G4 | 9147893872784241 |
| G5 | 519172863721184893598717 |
| G6 | 331135823 |
| G7 | 00463093 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 20/04/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 30; 60 |
| 1 | 11; 14; 17 | 1 | 11; 21; 31; 41; 91 |
| 2 | 21; 23; 23; 29 | 2 | 72 |
| 3 | 30; 31; 35; 38; 39 | 3 | 23; 23; 93 |
| 4 | 41; 46; 47; 47; 48 | 4 | 14 |
| 5 | 59 | 5 | 35 |
| 6 | 60; 67 | 6 | 46; 86 |
| 7 | 72; 78 | 7 | 17; 47; 47; 67; 87 |
| 8 | 86; 87 | 8 | 38; 48; 78 |
| 9 | 91; 93 | 9 | 29; 39; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 361 kỳ từ 20/04/2022 đến 20/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày