| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 8QZ - 13QZ - 2QZ - 11QZ - 5QZ - 6QZ |
|---|---|
| ĐB | 89911 |
| G1 | 05742 |
| G2 | 5051278149 |
| G3 | 881710091017405263898829199363 |
| G4 | 7605263186587044 |
| G5 | 835145215193743327936406 |
| G6 | 436412634 |
| G7 | 60256865 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 06/04/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 05; 06 | 0 | 10; 60 |
| 1 | 10; 11; 12; 12 | 1 | 11; 21; 31; 51; 71; 91 |
| 2 | 21; 25 | 2 | 12; 12; 42 |
| 3 | 31; 33; 34; 36 | 3 | 33; 63; 93; 93 |
| 4 | 42; 44; 49 | 4 | 34; 44 |
| 5 | 51; 58 | 5 | 05; 05; 25; 65 |
| 6 | 60; 63; 65; 68 | 6 | 06; 36 |
| 7 | 71 | 7 | - |
| 8 | 89 | 8 | 58; 68 |
| 9 | 91; 93; 93 | 9 | 49; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 06/04/2022 đến 06/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày