| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 7QY - 10QY - 2QY - 15QY - 3QY - 8QY |
|---|---|
| ĐB | 49736 |
| G1 | 58224 |
| G2 | 6555614147 |
| G3 | 581507273843810308123314913629 |
| G4 | 8908183074390764 |
| G5 | 654719589971778625694304 |
| G6 | 463465406 |
| G7 | 00447222 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 07/04/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04; 06; 08 | 0 | 00; 10; 30; 50 |
| 1 | 10; 12 | 1 | 71 |
| 2 | 22; 24; 29 | 2 | 12; 22; 72 |
| 3 | 30; 36; 38; 39 | 3 | 63 |
| 4 | 44; 47; 47; 49 | 4 | 04; 24; 44; 64 |
| 5 | 50; 56; 58 | 5 | 65 |
| 6 | 63; 64; 65; 69 | 6 | 06; 36; 56; 86 |
| 7 | 71; 72 | 7 | 47; 47 |
| 8 | 86 | 8 | 08; 38; 58 |
| 9 | - | 9 | 29; 39; 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 07/04/2022 đến 07/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày