| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 12RX - 13RX - 9RX - 3RX - 7RX - 6RX |
|---|---|
| ĐB | 54639 |
| G1 | 71291 |
| G2 | 4169859064 |
| G3 | 638825365695705242242563522662 |
| G4 | 8260040649702455 |
| G5 | 144569306352479055071824 |
| G6 | 123603919 |
| G7 | 91312921 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 29/04/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 05; 06; 07 | 0 | 30; 60; 70; 90 |
| 1 | 19 | 1 | 21; 31; 91; 91 |
| 2 | 21; 23; 24; 24; 29 | 2 | 52; 62; 82 |
| 3 | 30; 31; 35; 39 | 3 | 03; 23 |
| 4 | 45 | 4 | 24; 24; 64 |
| 5 | 52; 55; 56 | 5 | 05; 35; 45; 55 |
| 6 | 60; 62; 64 | 6 | 06; 56 |
| 7 | 70 | 7 | 07 |
| 8 | 82 | 8 | 98 |
| 9 | 90; 91; 91; 98 | 9 | 19; 29; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 361 kỳ từ 29/04/2022 đến 29/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày