| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 5QN - 10QN - 2QN - 13QN - 3QN - 6QN |
|---|---|
| ĐB | 27414 |
| G1 | 11010 |
| G2 | 4133097277 |
| G3 | 745050258325729183198092081572 |
| G4 | 1080899149424123 |
| G5 | 903525759988625576990135 |
| G6 | 777921304 |
| G7 | 11538127 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 15/04/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 05 | 0 | 10; 20; 30; 80 |
| 1 | 10; 11; 14; 19 | 1 | 11; 21; 81; 91 |
| 2 | 20; 21; 23; 27; 29 | 2 | 42; 72 |
| 3 | 30; 35; 35 | 3 | 23; 53; 83 |
| 4 | 42 | 4 | 04; 14 |
| 5 | 53; 55 | 5 | 05; 35; 35; 55; 75 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | 72; 75; 77; 77 | 7 | 27; 77; 77 |
| 8 | 80; 81; 83; 88 | 8 | 88 |
| 9 | 91; 99 | 9 | 19; 29; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 15/04/2022 đến 15/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày