| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 7QU - 2QU - 12QU - 10QU - 1QU - 11QU |
|---|---|
| ĐB | 06363 |
| G1 | 75304 |
| G2 | 2950525800 |
| G3 | 334325147246580241617659598352 |
| G4 | 7743740318599221 |
| G5 | 318728558646858402568458 |
| G6 | 352139219 |
| G7 | 13543496 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 10/04/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 03; 04; 05 | 0 | 00; 80 |
| 1 | 13; 19 | 1 | 21; 61 |
| 2 | 21 | 2 | 32; 52; 52; 72 |
| 3 | 32; 34; 39 | 3 | 03; 13; 43; 63 |
| 4 | 43; 46 | 4 | 04; 34; 54; 84 |
| 5 | 52; 52; 54; 55; 56; 58; 59 | 5 | 05; 55; 95 |
| 6 | 61; 63 | 6 | 46; 56; 96 |
| 7 | 72 | 7 | 87 |
| 8 | 80; 84; 87 | 8 | 58 |
| 9 | 95; 96 | 9 | 19; 39; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 10/04/2022 đến 10/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày