| Miền Bắc | Miền Trung | Miền Nam |
|---|---|---|
| Hà NộiĐiện toán 123Thần tàiMax 3D ProPower 6/55 | Bình ĐịnhQuảng BìnhQuảng Trị | An GiangBình ThuậnTây Ninh |
| Mã ĐB | 14QX - 13QX - 10QX - 6QX - 4QX - 5QX |
|---|---|
| ĐB | 29815 |
| G1 | 36073 |
| G2 | 8533358920 |
| G3 | 974337828003170068588825588818 |
| G4 | 2712001615965386 |
| G5 | 074445039287385936438366 |
| G6 | 075849001 |
| G7 | 12547322 |
Chạm
Lô tô Miền Bắc 08/04/2023Bảng lô tô XSMB
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03 | 0 | 20; 70; 80 |
| 1 | 12; 12; 15; 16; 18 | 1 | 01 |
| 2 | 20; 22 | 2 | 12; 12; 22 |
| 3 | 33; 33 | 3 | 03; 33; 33; 43; 73; 73 |
| 4 | 43; 44; 49 | 4 | 44; 54 |
| 5 | 54; 55; 58; 59 | 5 | 15; 55; 75 |
| 6 | 66 | 6 | 16; 66; 86; 96 |
| 7 | 70; 73; 73; 75 | 7 | 87 |
| 8 | 80; 86; 87 | 8 | 18; 58 |
| 9 | 96 | 9 | 49; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSMB
Giải đặc biệt 10 kỳ gần nhất
Tính trên 360 kỳ từ 08/04/2022 đến 08/04/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSMB theo khoảng ngày