| G8 | 68 |
|---|---|
| G7 | 666 |
| G6 | 101616804157 |
| G5 | 9339 |
| G4 | 00655430713731898316476555407513997 |
| G3 | 4846164982 |
| G2 | 58726 |
| G1 | 32244 |
| ĐB | 796653 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 01/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 80 |
| 1 | 16; 16; 18 | 1 | 61; 71 |
| 2 | 26 | 2 | 82 |
| 3 | 39 | 3 | 53 |
| 4 | 44 | 4 | 44 |
| 5 | 53; 55; 55; 57 | 5 | 55; 55; 75 |
| 6 | 61; 66; 68 | 6 | 16; 16; 26; 66 |
| 7 | 71; 75 | 7 | 57; 97 |
| 8 | 80; 82 | 8 | 18; 68 |
| 9 | 97 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 03/02/2021 đến 01/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày