| G8 | 55 |
|---|---|
| G7 | 150 |
| G6 | 886886835710 |
| G5 | 1245 |
| G4 | 44735019130925085357893539253502505 |
| G3 | 1241776345 |
| G2 | 55167 |
| G1 | 89059 |
| ĐB | 647452 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 12/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05 | 0 | 10; 50; 50 |
| 1 | 10; 13; 17 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 52 |
| 3 | 35; 35 | 3 | 13; 53; 83 |
| 4 | 45; 45 | 4 | - |
| 5 | 50; 50; 52; 53; 55; 57; 59 | 5 | 05; 35; 35; 45; 45; 55 |
| 6 | 67; 68 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 17; 57; 67 |
| 8 | 83 | 8 | 68 |
| 9 | - | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 14/02/2021 đến 12/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày