| G8 | 86 |
|---|---|
| G7 | 073 |
| G6 | 772965217771 |
| G5 | 8618 |
| G4 | 20104624921315579608808678764963220 |
| G3 | 2174226317 |
| G2 | 78563 |
| G1 | 77852 |
| ĐB | 478056 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 05/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 08 | 0 | 20 |
| 1 | 17; 18 | 1 | 21; 71 |
| 2 | 20; 21; 29 | 2 | 42; 52; 92 |
| 3 | - | 3 | 63; 73 |
| 4 | 42; 49 | 4 | 04 |
| 5 | 52; 55; 56 | 5 | 55 |
| 6 | 63; 67 | 6 | 56; 86 |
| 7 | 71; 73 | 7 | 17; 67 |
| 8 | 86 | 8 | 08; 18 |
| 9 | 92 | 9 | 29; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 07/02/2021 đến 05/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày