| G8 | 22 |
|---|---|
| G7 | 018 |
| G6 | 445967780649 |
| G5 | 8128 |
| G4 | 42458686538113074666397201494489876 |
| G3 | 6005846844 |
| G2 | 96320 |
| G1 | 60061 |
| ĐB | 533895 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 26/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 20; 20; 30 |
| 1 | 18 | 1 | 61 |
| 2 | 20; 20; 22; 28 | 2 | 22 |
| 3 | 30 | 3 | 53 |
| 4 | 44; 44; 49 | 4 | 44; 44 |
| 5 | 53; 58; 58; 59 | 5 | 95 |
| 6 | 61; 66 | 6 | 66; 76 |
| 7 | 76; 78 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 18; 28; 58; 58; 78 |
| 9 | 95 | 9 | 49; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 28/02/2021 đến 26/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày