| G8 | 20 |
|---|---|
| G7 | 455 |
| G6 | 236301001576 |
| G5 | 8828 |
| G4 | 13913263313956422770481736471410182 |
| G3 | 3016471539 |
| G2 | 32987 |
| G1 | 11543 |
| ĐB | 703228 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 29/01/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 20; 70 |
| 1 | 13; 14 | 1 | 31 |
| 2 | 20; 28; 28 | 2 | 82 |
| 3 | 31; 39 | 3 | 13; 43; 63; 73 |
| 4 | 43 | 4 | 14; 64; 64 |
| 5 | 55 | 5 | 55 |
| 6 | 63; 64; 64 | 6 | 76 |
| 7 | 70; 73; 76 | 7 | 87 |
| 8 | 82; 87 | 8 | 28; 28 |
| 9 | - | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 31/01/2021 đến 29/01/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày