| G8 | 24 |
|---|---|
| G7 | 529 |
| G6 | 085115782302 |
| G5 | 0344 |
| G4 | 31354809905853122464580536643967828 |
| G3 | 9538780041 |
| G2 | 78718 |
| G1 | 74576 |
| ĐB | 163641 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 22/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 90 |
| 1 | 18 | 1 | 31; 41; 41; 51 |
| 2 | 24; 28; 29 | 2 | 02 |
| 3 | 31; 39 | 3 | 53 |
| 4 | 41; 41; 44 | 4 | 24; 44; 54; 64 |
| 5 | 51; 53; 54 | 5 | - |
| 6 | 64 | 6 | 76 |
| 7 | 76; 78 | 7 | 87 |
| 8 | 87 | 8 | 18; 28; 78 |
| 9 | 90 | 9 | 29; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 24/02/2021 đến 22/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày