| G8 | 90 |
|---|---|
| G7 | 954 |
| G6 | 539648482718 |
| G5 | 1378 |
| G4 | 94574970296187736696698119879946409 |
| G3 | 6303739458 |
| G2 | 09987 |
| G1 | 78242 |
| ĐB | 279575 |
Chạm
Lô tô Khánh Hòa 15/02/2023Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 90 |
| 1 | 11; 18 | 1 | 11 |
| 2 | 29 | 2 | 42 |
| 3 | 37 | 3 | - |
| 4 | 42; 48 | 4 | 54; 74 |
| 5 | 54; 58 | 5 | 75 |
| 6 | - | 6 | 96; 96 |
| 7 | 74; 75; 77; 78 | 7 | 37; 77; 87 |
| 8 | 87 | 8 | 18; 48; 58; 78 |
| 9 | 90; 96; 96; 99 | 9 | 09; 29; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKH
Tính trên 205 kỳ của đài từ 17/02/2021 đến 15/02/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKH theo khoảng ngày